Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disinheritance

/,disin'heritəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disinheritance

/,disin'heritəns/

danh từ

  • sự tước quyền thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act by a donor that terminates the right of a person to inherit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...