Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disinheritance

/,disin'heritəns/

danh từ

  • sự tước quyền thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act by a donor that terminates the right of a person to inherit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...