Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disinterestedly

/dis'intristidli/ phổ biến #39685
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disinterestedly

//

* phó từ
  • vô tư, bất vụ lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r. without bias; without selfish motives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...