Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40502

disinterestedness

/dis'intristidnis/

danh từ

  • tính vô tư, tính không vụ lợi, tính không cầu lợi
  • sự không quan tâm đến, sự không để ý đến, sự hờ hững, sự thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. freedom from bias or from selfish motives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...