Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disinterment

/,disin'tə:mənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disinterment

/,disin'tə:mənt/

danh từ

  • sự khai quật, sự đào lên, sự đào mả
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of digging something out of the ground (especially a corpse) where it has been buried

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...