Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disintoxicate

/disin'tɔksikeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disintoxicate

//

* ngoại động từ
  • giải độc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...