Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19729

disjointed

/dis'dʤɔintid/

tính từ

  • bị tháo rời ra
  • bị tháo rời khớp nối ra; bị trật khớp
  • rời rạc, không có mạch lạc (câu chuyện...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. taken apart at the joints\ns. separated at the joint

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...