Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23304

disjunction

/dis'dʤʌɳkʃn/

danh từ

  • sự làm rời ra, sự tách rời ra, sự phân cách ra
  • (điện học) sự ngắt mạch
Biến thể từ disjunctions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of being disconnected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...