Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disk storage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disk storage

//

  • (Tech) bộ trữ bằng đĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...