Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disk-harrow

/'disk,hærou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disk-harrow

/'disk,hærou/

danh từ

  • (nông nghiệp) bừa đĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...