Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disk-jockey

/'disk,dʤɔki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disk-jockey

/'disk,dʤɔki/

-jockey)
/'sisk,dʤɔki/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người giới thiệu đĩa hát (trong chương trình ca nhạc ở đài phát thanh)
Định nghĩa tiếng Anh

v comment on music to be played

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...