Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diskdrive

/ˈdɪskˌdraɪv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Ổ đĩa

ví dụ

The disk drive reads data from the disk. — Ổ đĩa đọc dữ liệu từ đĩa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...