Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disleaf

/dis'li:f/

ngoại động từ

  • tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụng hết lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...