Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disleave

/dis'li:f/

ngoại động từ

  • tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụng hết lá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of leaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...