Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disleave

/dis'li:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disleave

/dis'li:f/

ngoại động từ

  • tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụng hết lá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of leaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...