Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dislocate your shoulder

/ˈdɪsləkeɪt jɔː ˈʃəʊldə/

Nghĩa thường dùng

trật khớp vai cụm từ

“He dislocated his shoulder in a fall while cycling.”Anh ấy bị trật khớp vai khi ngã lúc đạp xe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...