Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dislodgement

/dis'lɔdʤmənt/

danh từ

  • sự đuổi ra khỏi, sự trục ra khỏi (một nơi nào...)
  • (quân sự) sự đánh bật ra khỏi vị trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. forced removal from a position of advantage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...