Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disloyalist

/'dis'lɔiəlist/

danh từ

  • kẻ không trung nghĩa, kẻ không trung thành, kẻ phản bội (chính phủ...)

tính từ

  • không trung nghĩa, không trung thành, phản bội (chính phủ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...