Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disloyally

/dɪs'lɔɪəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disloyally

//

* phó từ
  • phản phúc, không trung thành
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a disloyal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...