Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disloyalty

/'dis'lɔiəlti/ phổ biến #23579
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disloyalty

/'dis'lɔiəlti/

danh từ

  • sự không trung thành, sự không chung thuỷ
  • sự không trung nghĩa, sự không trung thành, sự phản bội
  • sự không trung thực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being disloyal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...