Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dismally

phổ biến #29394
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dismally

//

* phó từ
  • u sầu, rầu rự
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a cheerless manner r. in a dreadful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...