dismemberment
/dis'membəmənt/
danh từ
- sự chặt chân tay
- sự chia cắt (một nước...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the removal of limbs; being cut to pieces
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the removal of limbs; being cut to pieces
Đang tải...