Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dismemberment

/dis'membəmənt/ phổ biến #22790
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dismemberment

/dis'membəmənt/

danh từ

  • sự chặt chân tay
  • sự chia cắt (một nước...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the removal of limbs; being cut to pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...