Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22790

dismemberment

/dis'membəmənt/

danh từ

  • sự chặt chân tay
  • sự chia cắt (một nước...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the removal of limbs; being cut to pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...