dismiss criticism
Nghĩa thường dùng
bác bỏ lời chỉ trích
cụm từ
“You may dismiss the criticism.”Bạn có thể bác bỏ lời chỉ trích.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You may dismiss the criticism.”Bạn có thể bác bỏ lời chỉ trích.
Đang tải...