Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8931

dismissal

/dis'misəl/

danh từ ((cũng) dismission)

  • sự giải tán
  • sự cho đi
  • sự đuổi đi, sự thải hồi, sự sa thải (người làm...)
  • sự gạt bỏ, sự xua đuổi (ý nghĩ...)
  • sự bàn luận qua loa, sự nêu lên qua loa (một vấn đề cốt để bỏ qua)
  • (thể dục,thể thao) sự đánh đi ((quả bóng crickê)
  • (pháp lý) sự bỏ không xét (một vụ); sự bác (đơn)
Biến thể từ dismissals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. official notice that you have been fired from your job\nn. permission to go; the sending away of someone\nn. the termination of someone's employment (leaving them free to depart)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...