Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dismissible

/dis'misibl/

tính từ

  • có thể giải tán
  • có thể bị đuổi, có thể bị thải hồi, có thể bị sa thải (người làm...)
  • có thể gạt bỏ (ý nghĩ...)
  • (pháp lý) có thể bỏ không xét (một vụ kiện...); có thể bác (đơn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. subject to dismissal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...