Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14976

dismissive

//

* tính từ
  • thô bạo, tùy tiện
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing indifference or disregard\ns. stopping to associate with

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...