Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disobedience

/,disə'bi:djəns/ phổ biến #14049
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disobedience

/,disə'bi:djəns/

danh từ

  • sự không vâng lời, sự không tuân lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the failure to obey n. the trait of being unwilling to obey

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...