disobedience
/,disə'bi:djəns/
danh từ
- sự không vâng lời, sự không tuân lệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the failure to obey\nn. the trait of being unwilling to obey
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the failure to obey\nn. the trait of being unwilling to obey
Đang tải...