disobedience
/,disə'bi:djəns/ phổ biến #14049
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disobedience
/,disə'bi:djəns/
danh từ
- sự không vâng lời, sự không tuân lệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the failure to obey n. the trait of being unwilling to obey