Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disobedient

/,disə'bi:djənt/ phổ biến #26200
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disobedient

/,disə'bi:djənt/

tính từ

  • không vâng lời, không tuân lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not obeying or complying with commands of those in authority s. unwilling to submit to authority

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...