Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disobligation

/,disəblə'ɡeiʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disobligation

//

* danh từ
  • xem disoblige chỉ sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of disobliging. n. A disobliging act; an offense. n. Release from obligation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...