disobliging
/'disə'balidʤin/
tính từ
- không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng
Định nghĩa tiếng Anh
s. intentionally unaccommodating
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. intentionally unaccommodating
Đang tải...