Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disomatous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disomatous

//

* tính từ
  • có hai thể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...