Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19725

disorientation

/dis,ɔ:rien'teiʃn/

danh từ

  • sự làm mất phương hướng, sự mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • sự đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wild delusion (especially one induced by a hallucinogenic drug)\nn. confusion (usually transient) about where you are and how to proceed; uncertainty as to direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...