disparagingly
/dɪ'spærɪdʒɪŋlɪ/ phổ biến #31538
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disparagingly
//
* phó từĐịnh nghĩa tiếng Anh
r. in a disparaging manner
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a disparaging manner
Đang tải...