disparity in income
Nghĩa thường dùng
“There is a significant disparity in income between genders.”Có sự chênh lệch thu nhập đáng kể giữa các giới.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There is a significant disparity in income between genders.”Có sự chênh lệch thu nhập đáng kể giữa các giới.
Đang tải...