Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25906

dispassionately

//

* phó từ
  • bình thản, thản nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an impartially dispassionate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...