Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dispatch-box

/dis'pætʃɔks/

danh từ

  • (ngoại giao) túi thư ngoại giao
  • tráp công văn tài liệu (của thủ tướng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...