Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dispatch-ride

/dis'pætʃ'raidə/

danh từ

  • (quân sự) người liên lạc (bằng mô tô hoặc ngựa)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...