Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dispatch-station

/dis'pætʃ'steiʃn/

danh từ

  • (ngành đường sắt) trạm gửi (hàng hoá...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...