Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dispeople

/'dis'pi:pl/

ngoại động từ

  • làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không có người ở
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of inhabitants; to depopulate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...