Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dispeople

/'dis'pi:pl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dispeople

/'dis'pi:pl/

ngoại động từ

  • làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không có người ở
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of inhabitants; to depopulate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...