dispersedly
/dis'pə:sidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dispersedly
/dis'pə:sidli/
phó từ
- rải rác, đây đó, tản mạn
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...