disperser
/dis'pə:sə/
Biến thể từ
dispersers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disperser
/dis'pə:sə/
danh từ
- (vật lý) chất làm tản mạn
- (hoá học) chất làm phân tán
Định nghĩa tiếng Anh
n. One that disperses.