Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disperser

/dis'pə:sə/
Biến thể từ dispersers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disperser

/dis'pə:sə/

danh từ

  • (vật lý) chất làm tản mạn
  • (hoá học) chất làm phân tán
Định nghĩa tiếng Anh

n. One that disperses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...