Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disperser

/dis'pə:sə/

danh từ

  • (vật lý) chất làm tản mạn
  • (hoá học) chất làm phân tán
Biến thể từ dispersers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One that disperses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...