Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dispiritedly

/di'spiritidli/ phổ biến #44861
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dispiritedly

/di'spiritidli/

phó từ

  • chán nản, mất hăng hái, mất nhuệ khí
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a dispirited manner without hope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...