Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dispiritedness

/di'spriritidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dispiritedness

/di'spriritidnis/

danh từ

  • sự chán nản, sự mất hăng hái, sự mất nhuệ khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...