Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dispiteous

/dis'pitiəs/

tính từ

  • nhẫn tâm, tàn nhẫn, không thương xót
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of despite; cruel; spiteful; pitiless.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...