Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dispiteous

/dis'pitiəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dispiteous

/dis'pitiəs/

tính từ

  • nhẫn tâm, tàn nhẫn, không thương xót
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of despite; cruel; spiteful; pitiless.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...