Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

display skill

/dɪˈspleɪ skɪl/

Đang hiển thị mục gốc display skill cho “display skills”.

Nghĩa thường dùng

thể hiện tài năng hoặc khả năng trong thể thao cụm từ

“Players display skill during competitions.”Các cầu thủ thể hiện kỹ năng trong các cuộc thi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...