Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

displeasingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

displeasingly

//

* phó từ
  • làm cho khó chịu, làm phật ý, làm bực bội
Định nghĩa tiếng Anh

r in a displeasing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...