Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

displume

/dis'plu:m/

ngoại động từ

  • thơ nhổ lông, vặt lông ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v strip of honors, possessions, or attributes\nv strip of feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...