Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dispossessor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dispossessor

//

* danh từ
  • xem dispossess chỉ người
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who dispossesses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...