Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dispraise

/dis'preiz/

danh từ

  • sự gièm pha, sự chê bai, sự chỉ trích; sự khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of speaking contemptuously of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...