Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dispraise

/dis'preiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dispraise

/dis'preiz/

danh từ

  • sự gièm pha, sự chê bai, sự chỉ trích; sự khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of speaking contemptuously of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...