Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

disproof

/'dis'pru:f/

danh từ

  • sự bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); sự chứng minh là sai
  • phản chứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any evidence that helps to establish the falsity of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...