Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12266

disproportionately

//

* phó từ
  • không tương xứng, không cân đối
Định nghĩa tiếng Anh

r. out of proportion\nr. to a disproportionate degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...