Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disproportioned

/'disprə'pɔ:ʃnd/

tính từ

  • thiếu cân đối, không cân đối; thiếu cân xứng, không cân xứng; không tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Disproportion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...